golgi's cell

golgi's cell

A scientist examines a Golgi's cell under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào Golgi một loại -ron nằm trong vỏ não (cerebral cortex), các sợi nhánh (dendrites) ngắn có thể một sợi trục (axon) dài hoặc một sợi trục ngắn phân nhánh trong chất xám (grey matter).

dụ sử dụng
  • (Tế bào Golgi đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin trong vỏ não.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cấu trúc của một tế bào Golgi để hiểu sự kết nối của trong não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học thần kinh: "golgi's cell" thường được nhắc đến khi phân loại các loại -ron trong vỏ não, đặc biệt trong các nghiên cứu về hệ thần kinh trung ương.
    • The golgi's cell is a type of interneuron that modulates neural activity. (Tế bào Golgi một loại -ron trung gian điều chỉnh hoạt động thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tế bào Golgi (golgi cell): Tên gọi khác, thường được dùng thay thế cho "golgi's cell".
  • -ron Golgi: Một cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng của tế bào này như một -ron.
  • Golgi type I neuron Golgi type II neuron: Hai phân loại dựa trên chiều dài của sợi trục, liên quan đến tế bào Golgi.
Từ đồng nghĩa
  • -ron vỏ não sợi nhánh ngắn: Mô tả chức năng, không phải tên chính thức.
  • Tế bào thần kinh Golgi: Tên đồng nghĩa trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Golgi's cell axon: Sợi trục của tế bào Golgi.
  • Golgi's cell dendrite: Sợi nhánh của tế bào Golgi.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "golgi's cell" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.